cebu city
Định nghĩa
Danh từ riêng: Thành phố Cebu (Cebu City) là một thành phố cảng quan trọng nằm trên đảo Cebu ở Philippines.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố Cebu là một trung tâm kinh tế và văn hóa lớn ở Philippines.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm thành phố Cebu vì các di tích lịch sử và bãi biển đẹp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cebu City proper": chỉ khu vực trung tâm của thành phố Cebu, phân biệt với các vùng ngoại ô hoặc đô thị vệ tinh.
- The business district is located in Cebu City proper. (Khu thương mại nằm ở trung tâm thành phố Cebu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cebu (danh từ riêng): tên của hòn đảo và tỉnh nơi thành phố Cebu tọa lạc.
- Cebu is one of the most developed provinces in the Philippines. (Cebu là một trong những tỉnh phát triển nhất ở Philippines.)
- Cebuano (danh từ/tính từ): người hoặc ngôn ngữ bản địa của vùng Cebu.
- He speaks Cebuano fluently. (Anh ấy nói tiếng Cebu trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố cảng: cảng biển quan trọng (trong ngữ cảnh địa lý).
- Đô thị lớn: thành phố lớn, trung tâm đô thị.
Các cụm từ liên quan
- Cebu City Hall: tòa thị chính thành phố Cebu.
- The mayor's office is at Cebu City Hall. (Văn phòng thị trưởng ở tòa thị chính thành phố Cebu.)
- Cebu City Police: lực lượng cảnh sát thành phố Cebu.
- Cebu City Police ensures public safety. (Cảnh sát thành phố Cebu đảm bảo an toàn công cộng.)
Thành ngữ liên quan
- "Queen City of the South": biệt danh của thành phố Cebu, chỉ vị thế là trung tâm kinh tế và văn hóa ở miền nam Philippines.
- Cebu City is often called the "Queen City of the South" for its prosperity. (Thành phố Cebu thường được gọi là "Nữ hoàng của phương Nam" vì sự thịnh vượng của nó.)